Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hộp bút" (1)

hộp bút
phát
Tiếng Anh Danh từpen case
Từ vựng của tôi
tặng cho em trai hộp bút
I gave my brother a pencil case.

swap_horiz Từ liên quan "hộp bút" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hộp bút" (1)

tặng cho em trai hộp bút
I gave my brother a pencil case.