Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hộp bút" (1)
hộp bút

Tiếng Anh
Danh từpen case
tặng cho em trai hộp bút
I gave my brother a pencil case.
Từ liên quan "hộp bút" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hộp bút" (1)
tặng cho em trai hộp bút
I gave my brother a pencil case.
